messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 07 9988 5588
Quay lại

PHẦN MỀM

THIẾT BỊ DJI ENTERPRISE KHÁC

CAMERA/THIẾT BỊ GẮN RỜI

FLYCAM CÔNG NGHIỆP

DJI INSPIRE

DJI MINI

DJI FPV

DJI AIR

DJI AVATA

KHÁC

DJI MAVIC

MÁY BAY NÔNG NGHIỆP

RONIN CINEMA CAMERA

OSMO MOBILE

DJI MIC

THIẾT BỊ KHÁC

RONIN STABILIZER

Quy định sử dụng flycam tại Việt Nam mới nhất 2025

Quy định sử dụng flycam mới nhất theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Hướng dẫn thủ tục xin phép, các khu vực cấm bay và mức xử phạt khi vi phạm.

Nội dung bài viết

Sản phẩm liên quan

Quy định sử dụng flycam mới nhất theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP. Hướng dẫn thủ tục xin phép, các khu vực cấm bay và mức xử phạt khi vi phạm.

Việc sử dụng flycam (tàu bay không người lái) tại Việt Nam hiện được quản lý chặt chẽ theo các quy định pháp lý mới, đặc biệt là Nghị định 288/2025/NĐ‑CP. Hiểu sai hoặc thiếu thông tin về vùng cấm, thủ tục đăng ký và quy trình xin phép bay có thể dẫn đến rủi ro bị xử phạt hành chính nặng, thậm chí là tịch thu thiết bị. Bài viết này phân tích chuyên sâu các quy định bắt buộc người dùng phải tuân thủ luật bay flycam ở việt nam để đảm bảo bay an toàn và hợp pháp.

1. Phạm vi và đối tượng áp dụng của Nghị định 288/2025/NĐ-CP

Nghị định 288/2025/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 05/11/2025, có hiệu lực thi hành kể từ ngày này. Văn bản áp dụng cho tất cả cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước và người nước ngoài có hoạt động liên quan đến tàu bay không người lái và phương tiện bay khác tại Việt Nam.

Về các loại flycam (tàu bay không người lái) bắt buộc phải đăng ký, Nghị định quy định rõ phân loại trọng lượng cất cánh như sau:

  • Loại 1: nhỏ hơn 0,25 kg.
  • Loại 2: từ 0,25 kg đến nhỏ hơn 2 kg.
  • Loại 3: từ 2 kg đến nhỏ hơn 25 kg.
  • Loại 4: từ 25 kg đến nhỏ hơn 150 kg.
  • Loại 5: từ 150 kg trở lên.

Đối tượng phải thực hiện đăng ký và tuân thủ thủ tục gồm cả cá nhân và tổ chức – kể cả người nước ngoài điều khiển tại Việt Nam. Ví dụ, đối với người nước ngoài điều khiển phương tiện bay: ngoài việc đáp ứng các điều kiện về tuổi, giấy phép,… còn phải có đại diện là tổ chức hoặc cá nhân Việt Nam bảo lãnh. 

Trong Nghị định có phân biệt rõ giữa “Đăng ký tàu bay” (phương tiện bay) và “Xin phép bay” (hoạt động bay). Đăng ký là thủ tục xác nhận phương tiện; xin phép bay là thủ tục trước mỗi chuyến bay vào khu vực yêu cầu.

luật bay flycam ở việt nam

Phạm vi và đối tượng áp dụng của Nghị định 288/2025/NĐ-CP

2. Điều kiện bắt buộc để flycam được phép hoạt động

Để sử dụng flycam hợp pháp theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP, người dùng và phương tiện phải đáp ứng nhiều điều kiện như sau.

2.1. Yêu cầu về đăng ký và gắn số hiệu tàu bay

Phương tiện bay phải có giấy chứng nhận đăng ký hoặc giấy chứng nhận đăng ký tạm thời còn hiệu lực. Đồng thời phương tiện phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ hợp pháp, có giấy tờ chứng minh quyền sở hữu. 

2.2. Yêu cầu về đào tạo và sát hạch người điều khiển (Nếu có)

  • Người điều khiển phương tiện bay có trọng lượng cất cánh từ 0,25 kg trở lên phải có “Giấy phép điều khiển bay bằng trực quan (Hạng A)”.
  • Khi trọng lượng cất cánh từ 2kg trở lên hoặc bay ngoài tầm nhìn trực quan, phải có “Giấy phép điều khiển bay bằng thiết bị (Hạng B)” hoặc chứng chỉ quốc tế được công nhận.
  • Người điều khiển phải đủ 18 tuổi trở lên (trừ trường hợp phương tiện dưới 0,25 kg) và không được có nồng độ cồn, ma túy, chất gây ngủ.

2.3. Yêu cầu về thiết bị giám sát (Đối với các loại flycam chuyên dụng)

Đối với phương tiện bay chuyên dụng hoặc bay phức tạp (như nhiều thiết bị bay đồng thời, bay xếp hình, bay đội hình) người điều khiển và tổ chức phải chứng minh được khả năng công nghệ đảm bảo an toàn.

2.4. Yêu cầu bắt buộc về bảo hiểm (Nếu áp dụng)

Hiện tại, nghị định 288/2025/NĐ-CP chưa công bố rõ mức bảo hiểm bắt buộc cho flycam thông thường. Tuy nhiên, các hoạt động dịch vụ bay chuyên nghiệp, bay thương mại nên chủ động tham khảo thêm văn bản hướng dẫn và mua bảo hiểm trách nhiệm nếu có. (Gợi ý từ tư vấn pháp luật và thực tiễn thị trường.)

3. Hướng dẫn thủ tục xin cấp phép bay (Giấy phép bay)

3.1. Thẩm quyền cấp phép bay (Cục Tác chiến - Bộ Quốc Phòng) 

Hoạt động xin phép bay của các phương tiện bay không người lái được thực hiện tại Cục Tác chiến – Bộ Quốc phòng hoặc các đơn vị có thẩm quyền trong Bộ Quốc phòng.

3.2. Hồ sơ và giấy tờ cần chuẩn bị để xin phép bay

Trước hết cần chuẩn bị đơn đề nghị cấp phép bay theo mẫu (được kèm Nghị định): ví dụ Mẫu số 06 hoặc Mẫu số 11 ghi trong Nghị định. Sau đó, cung cấp ảnh chụp tàu bay, phương tiện bay (kích cỡ tối thiểu) và bản thuyết minh kỹ thuật. Đặc biệt, giấy tờ chứng minh sở hữu hợp pháp phương tiện, giấy phép nhập khẩu nếu là thiết bị nhập khẩu. Lưu ý nếu người điều khiển là người nước ngoài cần phải có giấy bảo lãnh của tổ chức/ cá nhân Việt Nam.

3.3. Quy trình nộp và thời hạn xét duyệt hồ sơ 

Hồ sơ phải được gửi trước ít nhất 7 ngày làm việc việc so với ngày dự kiến thực hiện chuyến bay (theo quy định trước đây) nhưng cần xem chi tiết Nghị định 288/2025/NĐ-CP để cập nhật thời gian chính xác. Sau khi nhận được hồ sơ đầy đủ, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp hoặc từ chối trong thời hạn cho phép. 

quy định bay flycam

Hướng dẫn thủ tục xin cấp phép bay (Giấy phép bay)

4. Các khu vực cấm bay và khu vực hạn chế bay

4.1. Danh sách các khu vực cấm bay tuyệt đối 

  • Sân bay, cảng hàng không dân dụng và quân sự 
  • Khu vực quốc phòng, anh ninh: căn cứ quân sự, trạm radar, kho tàng, nhà máy kỹ thuật, các công trình trọng điểm
  • Trụ sở các cơ quan nhà nước, các công trình văn hóa, di tích có tính bảo vệ cao

4.2. Quy định về khu vực hạn chế bay

Thời gian bay và độ cao bay trong khu vực gần sân bay bị giới hạn. Ví dụ theo quyết định 18/2020/QĐ-TTg, khoảng cách tối thiểu từ ranh giới khu vực cấm đến flycam là 500m đối với khu vực an ninh quốc phòng. 

Các khu vực đông dân cư, trường học, bệnh viện, công viên công cộng… cũng thường bị giới hạn bay hoặc yêu cầu xin phép đặc biệt.

4.3. Trách nhiệm của người điều khiển khi bay gần các khu vực này

Người điều khiển phải chủ động tra cứu bản đồ vùng cấm/hạn chế bay (Ví dụ cổng thông tin điện tử của Bộ Quốc phòng) và xin phép nếu bay trong khu vực có yêu cầu đặc biệt

5. Quy định về thiết lập, quản lý vùng trời và hành lang bay

5.1. Quy định về đ ộ cao bay tối đa cho phép

Nghị định 288/2025/NĐ-CP và các văn bản liên quan quy định rõ về việc bay ngoài tầm nhìn trực quan hoặc bay cao hơn giới hạn phải có giấy phép điều khiển đặc biệt.

5.2. Quy định về thời gian được phép bay (Ban ngày, ban đêm)

Mặc dù Nghị định không công bố chi tiết thời gian ban ngày/ban đêm riêng cho flycam, người thuê/điều khiển nên lưu ý rằng hoạt động bay đêm hoặc khi tầm nhìn kém thường bị yêu cầu thêm điều kiện an toàn hoặc xin phép đặc biệt.

5.3. Các trường hợp đặc biệt được cấp phép bay ngoài quy định chung

Trường hợp bay biểu diễn ánh sáng, bay đội hình, bay phun thuốc nông nghiệp lớn, bay cứu hộ cứu nạn… sẽ được cấp phép riêng và phải chứng minh hệ thống công nghệ điều khiển đảm bảo an toàn

6. Xử lý khi vi phạm quy định bay flycam

6.1. Các hành vi vi phạm phổ biến: 

  • Bay flycam chưa đăng ký phương tiện bay
  • Bay khi chưa xin phép bay hoặc bay vào khu vực cấm/ hạn chế
  • Người điều khiển chưa có giấy phép điều khiển, bay quá độ cao, bay đội hình không được phê duyệt. 

6.2. Mức xử phạt vi phạm hành chính: 

Theo các tin tức cập nhật trước khi Nghị định 288/2025 chính thức, mức phạt đã được xác định như sau:

  • Phạt từ 1 – 2 triệu đồng đối với hành vi sử dụng tàu bay không người lái chưa được đăng ký cấp phép.
  • Phạt từ 8 – 10 triệu đồng khi bay không đúng nội dung giấy phép.
  • Phạt từ 20 – 30 triệu đồng khi bay không có giấy phép 

Với Nghị định 288/2025/NĐ-CP, mức phạt có thể được điều chỉnh cao hơn nhưng cần tham khảo văn bản hướng dẫn chi tiết kèm theo.

6.3. Các trường hợp có thể bị tịch thu thiết bị

Các hành vi nghiêm trọng như: bay vào khu vực cấm; bay gây nguy hiểm cho an ninh, an toàn hàng không… có thể dẫn đến tịch thu flycam hoặc đình chỉ giấy phép bay

6.4. Truy cứu trách nhiệm hình sự

Nếu hoạt động bay gây hậu quả nghiêm trọng (như tai nạn, tổn hại lớn về tài sản hoặc an ninh quốc gia) người điều khiển có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

7. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về quy định bay flycam ở Việt Nam

Flycam mini (dưới 0,25 kg) có cần đăng ký và xin phép bay không?

Theo Nghị định, phương tiện loại 1 (nhỏ hơn 0,25 kg) được miễn nhiều điều kiện hơn như giấy phép điều khiển Hạng A/B. Tuy nhiên, vẫn phải đăng ký phương tiện và tuân thủ các quy tắc bay tránh khu vực cấm.

Bay flycam trong khuôn viên nhà riêng/khu chung cư có vi phạm không?

Nếu bay ngoài khu vực cấm/hạn chế, trong tầm nhìn trực quan, dưới trọng lượng quy định và không ảnh hưởng đến an ninh hàng không – có thể được miễn xin phép bay. Tuy nhiên, chủ sở hữu nên tra cứu kỹ khu vực và khai báo nếu cần thiết.

Giấy phép bay được cấp có thời hạn trong bao lâu?

Theo tin tức, giấy phép điều khiển phương tiện bay (Hạng A/B) có thời hạn 10 năm. Giấy phép bay cụ thể cho mỗi chuyến bay sẽ có thời hạn riêng theo quyết định cấp phép. 

Nói tóm lại, việc sử dụng flycam tại Việt Nam từ năm 2025 trở đi cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Nghị định 288/2025/NĐ-CP – từ việc đăng ký phương tiện, xin phép bay, phân loại thiết bị, đến xác định khu vực bay và xử lý vi phạm. Việc chủ động tìm hiểu và thực hiện đúng các thủ tục không chỉ giúp bạn tránh bị xử phạt, tịch thu thiết bị mà còn góp phần đảm bảo an toàn hàng không và trật tự xã hội. 

Nếu bạn đang hoặc sẽ sử dụng flycam cho mục đích cá nhân hay thương mại, hãy liên hệ ngay với AGS Tech để được tư vấn hỗ trợ đăng ký, xin phép bay flycam nhanh chóng, đúng quy định và giá tốt nhất.

TIN TỨC LIÊN QUAN

Copyright © 2022 agstech.vn. All Rights Reserved. Design web and SEO by FAGO AGENCY